translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sơ tán, trú" (1件)
sơ tán, trú
日本語 避難する、宿泊する
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sơ tán, trú" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sơ tán, trú" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)