menu_book
見出し語検索結果 "sơ tán, trú" (1件)
sơ tán, trú
日本語
動避難する、宿泊する
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
swap_horiz
類語検索結果 "sơ tán, trú" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sơ tán, trú" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)